Peachy | Nghĩa của từ peachy trong tiếng Anh

/ˈpiːtʃi/

  • Tính từ
  • mơn mởn đào tơ

Những từ liên quan với PEACHY

dandy, marvelous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất