Neat | Nghĩa của từ neat trong tiếng Anh

/ˈniːt/

  • Tính từ
  • sạch gọn, ngăn nắp
    1. a neat room: một căn buồng sạch sẽ gọn gàng
    2. as neat as a new pin: sạch gọn như li như lau
  • rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn
    1. a neat handwriting: chữ viết rõ ràng
    2. a neat answer: một câu trả lời ngắn gọn rõ ràng
  • khéo, tinh xảo (đồ vật)
    1. a neat piece of handwork: một đồ thủ công khéo
  • giản dị và trang nhã (quần áo)
    1. a neat dress: bộ quần áo giản dị và trang nhã
  • nguyên chất, không pha (ượu)
    1. neat whisky: rượu uytky không pha
  • Danh Từ
  • trâu bò, thú nuôi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất