Motionless | Nghĩa của từ motionless trong tiếng Anh

/ˈmoʊʃənləs/

  • Tính từ
  • bất động, không chuyển động, im lìm

Những từ liên quan với MOTIONLESS

inert, numb, stagnant, stationary, lifeless, firm, petrified, inanimate, steadfast, frozen, quiescent, fixed, immobile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất