Quiescent | Nghĩa của từ quiescent trong tiếng Anh

/kwaɪˈɛsn̩t/

  • Tính từ
  • im lìm, yên lặng
    1. quiescent sea: biển lặng
    2. be quiescent!: im đi!

Những từ liên quan với QUIESCENT

stagnant, inoperative, idle, passive, asleep, latent, immobile, dormant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất