Steadfast | Nghĩa của từ steadfast trong tiếng Anh
/ˈstɛdˌfæst/
- Tính từ
- kiên định, không dao động, trước sau như một
- chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời
- a steadfast gaze: cái nhìn chằm chằm không rời
Những từ liên quan với STEADFAST
unwavering, bound, inflexible, rigid, relentless, ardent, faithful, adamant, staunch, stubborn, intense, dedicated, abiding, resolute