Medium | Nghĩa của từ medium trong tiếng Anh

/ˈmiːdijəm/

  • Danh Từ
  • người trung gian, vật môi giới
    1. through (by) the medium of: qua sự môi giới của
  • trung dung, sự chiết trung
    1. happy medium: chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
  • bà đồng, đồng cốt
  • (nghệ thuật) chất pha màu
  • hoàn cảnh, môi trường
  • phương tiện, dụng cụ
  • Tính từ
  • trung bình, trung, vừa
    1. medium wave: (raddiô) làn sóng trung
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất