Masquerade | Nghĩa của từ masquerade trong tiếng Anh
/ˌmæskəˈreɪd/
- Danh Từ
- buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hội giả trang
- sự giả trang, sự giả dạng
- trò lừa bịp, trò giả dối
- Động từ
- giả trang, giả dạng
- dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dự dạ hội giả trang
/ˌmæskəˈreɪd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày