Deception | Nghĩa của từ deception trong tiếng Anh

/dɪˈsɛpʃən/

  • Danh Từ
  • sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt
  • trò lừa dối, mưu mẹo gian dối, mánh khoé lừa bịp
    1. to practise deception: lừa dối, lừa gạt

Những từ liên quan với DECEPTION

lie, ruse, mendacity, hypocrisy, deceit, scam, disinformation, illusion, hoax, duplicity, lying, falsehood, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất