Revel | Nghĩa của từ revel trong tiếng Anh

/ˈrɛvəl/

  • Danh Từ
  • cuộc liên hoan
  • ((thường) số nhiều) cuộc chè chén ồn ào, cuộc ăn chơi chè chén, cuộc truy hoan
  • Động từ
  • liên hoan
  • ăn uống say sưa, chè chén ồn ào
  • ham mê, thích thú, miệt mài
    1. to revel in a book: miệt mài xem một quyển sách
    2. to revel in doing something: ham thích làm một việc gì
  • (+ away) lãng phí (thời gian, tiền bạc) vào những cuộc ăn chơi chè chén
    1. to revel away money: lãng phí tiền bạc vào những cuộc ăn chơi chè chén
  • (+ out) ăn chơi chè chén
    1. to revel out the night: ăn chơi chè chén thâu đêm

Những từ liên quan với REVEL

merriment, carouse, festivity, rejoice, gala, bask, gaiety, jollity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất