Festivity | Nghĩa của từ festivity trong tiếng Anh

/ˈfɛˈstɪvəti/

  • Danh Từ
  • sự vui mừng; sự hân hoan
  • ngày hội
  • (số nhiều) lễ
    1. wedding festivities: lễ cưới

Những từ liên quan với FESTIVITY

jamboree, blowout, amusement, revel, bash, merrymaking, levity, pleasure, happiness, hilarity, gaiety, festival
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất