Mainline | Nghĩa của từ mainline trong tiếng Anh

/ˈmeɪnˌlaɪn/

  • Danh Từ
  • (ngành đường sắt) đường sắt chính
  • đường cái chính; đường biển chính
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) mạch máu chính để tiêm mocfin; sự tiêm mocfin vào mạch máu chính
  • Động từ
  • tiêm/chích (ma túy) vào mạch máu chính

Những từ liên quan với MAINLINE

primary, main, leading, prime, prominent, affluent, paramount, major, rich, comfortable, predominant, preeminent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất