Prominent | Nghĩa của từ prominent trong tiếng Anh
/ˈprɑːmənənt/
- Tính từ
- lồi lên, nhô lên
- đáng chú ý, nổi bật
- xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người)
Những từ liên quan với PROMINENT
great, eminent, respected, distinguished, extended, hilly, noted, preeminent, notorious, renowned