Lyrical | Nghĩa của từ lyrical trong tiếng Anh

/ˈlirɪkəl/

  • Danh Từ
  • bài thơ trữ tình
  • (số nhiều) thơ trữ tình
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời bài hát được ưa chuộng
  • Tính từ
  • trữ tình

Những từ liên quan với LYRICAL

passionate, soulful, emotional, pleasing, dulcet, choral, euphonious, agreeable, poetic, rhythmic, melodic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất