Euphonious | Nghĩa của từ euphonious trong tiếng Anh

/juˈfoʊnijəs/

  • Tính từ
  • êm tai, thuận tai
  • (ngôn ngữ học) hài âm

Những từ liên quan với EUPHONIOUS

musical, dulcet, mellifluous, agreeable, rhythmic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất