Agreeable | Nghĩa của từ agreeable trong tiếng Anh

/əˈgriːjəbəl/

  • Tính từ
  • dễ chịu, dễ thương
    1. agreeable weather: thời tiết dễ chịu
    2. agreeable voice: giọng dễ thương
  • vừa ý, thú, khoái
  • (thông tục) vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý
    1. to be agreeable to someone's proposal: sẵn sàng tán thành lời đề nghị của ai
  • agreeable to hợp với, thích hợp với
    1. to be agreeable to the taste: hợp với với sở thích
  • to make oneself agreeable to somebody
    1. cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng làm vui lòng ai
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất