Loom | Nghĩa của từ loom trong tiếng Anh

/ˈluːm/

  • Danh Từ
  • bóng lờ mờ
  • bóng to lù lù
  • Động từ
  • hiện ra lờ mờ (ở đằng xa, trong màn sương...)
    1. the mountain range dimly loomed in the thin veil of morning: dãy núi hiện ra lờ mờ trong màn sương mỏng của buổi ban mai
  • (+ large) hiện ra lù lù, hiện ra to lớn; hiện ra (với vẻ đe doạ)
    1. the shadow of dealth loomed large: bóng thần chết hiện ra lù lù

Những từ liên quan với LOOM

figure, mount, emerge, hover, lower, rise, impress, bulk, brew, issue, dawn, soar, gather, overshadow, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất