Liver | Nghĩa của từ liver trong tiếng Anh
/ˈlɪvɚ/
- Danh Từ
- người sống
- a loose liver: người sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
- a good liver: người sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị
- gan
- bệnh đau gan
- to have a liver: bị đau gan
- hot liver
- tính đa tình
- white (lily) liver
- tính hèn nhát