Lath | Nghĩa của từ lath trong tiếng Anh

/ˈlæθ/

  • Danh Từ
  • lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...)
  • as thin as a lath
    1. gầy như cái que (người)
  • Động từ
  • lát bằng lati

Những từ liên quan với LATH

erect, pillar, scaffolding, panel, enclose, joist, construct, bail, fabricate, plank, strip, sill, bolster, stanchion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất