Plank | Nghĩa của từ plank trong tiếng Anh

/ˈplæŋk/

  • Danh Từ
  • tấm ván (thường là loại dài, bề dày từ 5 cm đến 15 cm, bề ngang từ 23 cm trở lên)
  • (nghĩa bóng) mục (một cương lĩnh)
  • to walk the plank
    1. (xem) walk
  • Động từ
  • lát ván (sàn...)
  • (thông tục) ((thường) + down) đặt mạnh xuống, trả ngay
    1. to plank down money: trả tiền ngay
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nướng (cá, thịt...) bằng cặp chả

Những từ liên quan với PLANK

platform
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất