Lack | Nghĩa của từ lack trong tiếng Anh

/ˈlæk/

  • Danh Từ
  • sự thiếu
    1. the plant died for lack of water: cây chết vì thiếu nước
  • Động từ
  • thiếu, không có
    1. I lack words to express my job: tôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi
  • thiếu, không có (chỉ động tính từ quá khứ)
    1. water is no longer lacking thanks to irrigation works: nước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi

Những từ liên quan với LACK

shortage, decrease, defect, privation, absence, distress, loss, dearth, poverty, reduction, require, scarcity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất