Juiced | Nghĩa của từ juiced trong tiếng Anh

/ˈʤuːst/

  • Danh Từ
  • nước ép (của quả, thịt, rau)
    1. the juice of an orange: nước cam
  • dịch
    1. gastric juice: dịch vị
  • (nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì)
  • (từ lóng) xăng, dầu; điện
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ép (quả, thịt, rau...) lấy nước
  • to juice up
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm hoạt động lên, làm hăng hái lên, làm phấn khởi lên

Những từ liên quan với JUICED

stoned, prompt, abet, inspire, lush, motivate, rouse, magnetic, arouse, encourage, intoxicated, exhort
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất