Vivacious | Nghĩa của từ vivacious trong tiếng Anh

/vəˈveɪʃəs/

  • Tính từ
  • hoạt bát, nhanh nhảu
    1. vivacious boy: đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
  • (thực vật học) sống dai
    1. vivacious plant: cây sống dai

Những từ liên quan với VIVACIOUS

alert, gay, frolicsome, breezy, brash, animated, merry, ebullient, exuberant, cheerful, playful, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất