Zippy | Nghĩa của từ zippy trong tiếng Anh

/ˈzɪpi/

  • Tính từ
  • hăng hái, nhiệt tình

Những từ liên quan với ZIPPY

chipper, powerful, active, dashing, enterprising, animated, brisk, sprightly, snappy, spry, potent, lively, strong, speedy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất