Nghĩa của cụm từ ive been hoping to establish business relationship with your company trong tiếng Anh

  • I’ve been hoping to establish business relationship with your company.
  • Tôi vẫn luôn hi vọng thiết lập mối quan hệ mua bán với công ty ông.
  • I’ve been hoping to establish business relationship with your company.
  • Tôi vẫn luôn hi vọng thiết lập mối quan hệ mua bán với công ty ông.
  • I was hoping you would cover for me at the strategy meeting this afternoon.
  • Tôi hi vọng anh có thể thay thế tôi ở cuộc họp bàn chiến lược chiều nay.
  • None of your business
  • Không phải chuyện của anh
  • We’ll send our salesman to your company with demonstration models.
  • Chúng tôi sẽ cử nhân viên bán hàng đến công ty ông cùng với hàng mẫu.
  • To have this business concluded, you need to lower your price at least by 3%.
  • Để ký được hợp đồng này thì anh phải giảm giá ít nhất 3%.
  • It's none of your business.
  • Không phải là chuyện của bạn.
  • None your business.
  • Không phải việc của bạn.
  • Business is good.
  • Việc làm ăn tốt
  • He works at a computer company in New York
  • Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York
  • How's business?
  • Việc làm ăn thế nào?
  • I'm here on business
  • Tôi ở đây để làm ăn
  • What's the name of the company you work for?
  • Tên của công ty bạn làm việc là gì?
  • Let me confirm this. You are Mr.Yang of ABC Company, is that correct?
  • Xin cho tôi xác nhận một chút, ông là ông Yang của công ty ABC đúng không?
  • This is Mr.Robison calling from World Trading Company.
  • Tôi là Robinson gọi từ công ty Thương Mại Thế Giới.
  • I have had five years experience with a company as a saleman.
  • Tôi có 5 năm kinh nghiệm là nhân viên bán hàng.
  • Let’s get down to the business, shall we?
  • Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?
  • We are going for business on the basic of mutual benefit.
  • Chúng tôi chủ trương kinh doanh trên tinh thần đôi bên cùng có lợi.
  • Holding company
  • Công ty mẹ
  • Private company
  • Công ty tư nhân
  • Joint venture company
  • Công ty liên doanh

Những từ liên quan với IVE BEEN HOPING TO ESTABLISH BUSINESS RELATIONSHIP WITH YOUR COMPANY

relationship, been, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất