Nghĩa của cụm từ holding company trong tiếng Anh

  • Holding company
  • Công ty mẹ
  • Holding company
  • Công ty mẹ
  • I’m afraid he is on another line. Would you mind holding?
  • Tôi e rằng ông ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Ông vui lòng chờ máy được không?
  • Traffic is probably holding him up.
  • Có lẽ anh ấy bị kẹt xe.
  • He works at a computer company in New York
  • Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York

Những từ liên quan với HOLDING COMPANY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất