Isolate | Nghĩa của từ isolate trong tiếng Anh

/ˈaɪsəˌleɪt/

  • Động từ
  • cô lập
  • (y học) cách ly
  • (điện học) cách
  • (hoá học) tách ra
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất