Sever | Nghĩa của từ sever trong tiếng Anh

/ˈsɛvɚ/

  • Động từ
  • chia rẽ, tách ra
    1. sea sever England from France: biển ngăn cách nước Anh và nước Pháp
    2. to sever friends: chia rẽ bạn bè
  • cắt đứt
    1. to sever relations with a country: cắt đứt quan hệ với một nước

Những từ liên quan với SEVER

part, separate, slice, dissect, abandon, bisect, cut, split, divide, carve, dissolve, cleave, disconnect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất