Divorce | Nghĩa của từ divorce trong tiếng Anh

/dəˈvoɚs/

  • Danh Từ
  • sự ly dị
  • (nghĩa bóng) sự lìa ra, sự tách ra
  • Động từ
  • cho ly dị; ly dị (chồng vợ...)
  • làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi
    1. to divorce one thing from another: tách một vật này ra khỏi vật khác

Những từ liên quan với DIVORCE

partition, break, rupture, division, breach, severance, split, detachment, dissolution, disconnect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất