Irreverent | Nghĩa của từ irreverent trong tiếng Anh

/ɪˈrɛvərənt/

  • Tính từ
  • thiếu tôn kính, bất kính

Những từ liên quan với IRREVERENT

insolent, impious, fresh, impudent, contemptuous, flippant, cocky, sassy, impertinent, cheeky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất