Impudent | Nghĩa của từ impudent trong tiếng Anh
/ˈɪmpjədənt/
- Tính từ
- trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày dày, vô liêm sỉ
- what an impudent rascal!: thật là một thằng xỏ lá mặt dày
- what an impudent slander!: thật là một sự vu khống trơ trẽn!
- láo xược, hỗn xược