Cheeky | Nghĩa của từ cheeky trong tiếng Anh

/ˈtʃiːki/

  • Tính từ
  • táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ
  • vô lễ, hỗn xược

Những từ liên quan với CHEEKY

saucy, insolent, brash, impertinent, nervy, audacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất