Author | Nghĩa của từ author trong tiếng Anh

/ˈɑːθɚ/

  • Danh Từ
  • tác giả
    1. Ho Ngoc Duc is the author of this software: Hồ Ngọc Đức là tác giả của phần mềm này
  • người tạo ra, người gây ra
    1. author of evil: người gây ra các điều ác
  • (tôn giáo) đảng sáng tạo (Chúa)

Những từ liên quan với AUTHOR

columnist, scribe, creator, poet, composer, reporter, scribbler
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất