Midway | Nghĩa của từ Midway trong tiếng Anh

/ˈmɪdˌweɪ/

  • Danh Từ
  • nửa đường, giữa đường
  • Tính từ
  • ở nửa đường, nửa chừng

Những từ liên quan với MIDWAY

intermediate, central, mainstream, between, mean, median, mid, inner, halfway, mezzo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất