Institute | Nghĩa của từ institute trong tiếng Anh

/ˈɪnstəˌtuːt/

  • Danh Từ
  • viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học)
  • thể chế
  • (số nhiều) bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý...)
  • Động từ
  • thành lập, lập nên
  • mở
    1. to institute an inwuiry: mở một cuộc điều tra
    2. to institute a course of English language: mở một lớp tiếng Anh
  • tiến hành
    1. to institute a lawsuit: tiến hành một vụ kiện
  • bổ nhiệm

Những từ liên quan với INSTITUTE

decree, habit, launch, enact, appoint, organize, doctrine, inaugurate, maxim, precept, introduce, establish, fixture, create
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất