Enact | Nghĩa của từ enact trong tiếng Anh

/ɪˈnækt/

  • Động từ
  • ban hành (đạo luật)
  • đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất