Enact | Nghĩa của từ enact trong tiếng Anh
/ɪˈnækt/
- Động từ
- ban hành (đạo luật)
- đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống)
Những từ liên quan với ENACT
decree,
determine,
portray,
represent,
play,
institute,
appoint,
formulate,
ratify,
execute,
establish,
accomplish,
achieve