Insect | Nghĩa của từ insect trong tiếng Anh

/ˈɪnˌsɛkt/

  • Danh Từ
  • (động vật học) sâu bọ, côn trùng
  • (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế

Những từ liên quan với INSECT

grasshopper, mite, fly, flea, ant, butterfly, cockroach, beetle, bee, dragonfly, aphid, pest, moth, gnat, ladybug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất