Insect | Nghĩa của từ insect trong tiếng Anh
/ˈɪnˌsɛkt/
- Danh Từ
- (động vật học) sâu bọ, côn trùng
- (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế
Những từ liên quan với INSECT
grasshopper,
mite,
fly,
flea,
ant,
butterfly,
cockroach,
beetle,
bee,
dragonfly,
aphid,
pest,
moth,
gnat,
ladybug