Dragonfly | Nghĩa của từ dragonfly trong tiếng Anh

/ˈdrægənˌflaɪ/

  • Danh Từ
  • con chuồn chuồn

Những từ liên quan với DRAGONFLY

grasshopper, mite, fly, flea, ant, butterfly, cockroach, beetle, louse, bee, aphid, pest, moth, gnat, ladybug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất