Bee | Nghĩa của từ bee trong tiếng Anh

/ˈbiː/

  • Danh Từ
  • Con ong
    1. to keep bees: nuôi ong
  • nhà thơ
  • người bận nhiều việc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể
  • busy as a bee
    1. hết sức bận
  • to have a bee in one's bonnet
    1. nung nấu trong óc một ý nghĩ gì; có một cái gì ám ảnh trong đầu
  • to have one's head full of bees; to have been in the hesd (brains)
    1. ấp ủ trong lòng những mộng tưởng viễn vông
  • to put the bee on
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nài xin, xin lải nhải

Những từ liên quan với BEE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất