Nghĩa của cụm từ im sorry for being late trong tiếng Anh

  • I’m sorry for being late.
  • Tôi xin lỗi vì đến muộn.
  • I’m sorry for being late.
  • Tôi xin lỗi vì đến muộn.
  • I apologize for being late. I got stuck in traffic.
  • Tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi bị kẹt xe.
  • I’m sorry for calling you so late at night.
  • Xin lỗi vì đã gọi điện trễ thế này.
  • Let’s sit ai the back. I don’t like to being too neare the screen
  • Chúng ta hãy ngồi hàng ghế phía sau đi. Mình không thích ngồi quá gần màn hình
  • Are you being served?
  • Có ai phục vụ anh chưa?
  • Your cash is being counted.
  • Máy đang đếm tiền của bạn.
  • It's too late
  • Muộn quá rồi
  • That's too late
  • Như vậy quá trễ
  • We're late
  • Chúng ta trễ
  • Well, the train shouldn’t be late.
  • Chà, đi xe lửa thì không thể trễ được.
  • Did you come late?
  • Bạn có đến trễ không?
  • It’s too late, I have to go home.
  • Trễ quá rồi, giờ tôi phải về nhà.
  • Hurry up or we'll be late for school.
  • Nhanh lên không thì trễ học mất.
  • You mustn't go home late
  • Bạn không được về nhà muộn
  • I'm sorry, we're sold out
  • Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
  • I'm sorry
  • Tôi rất tiếc
  • Sorry to bother you
  • Xin lỗi làm phiền bạn
  • Sorry, I didn't hear clearly
  • Xin lỗi, tôi nghe không rõ
  • Sorry, I don't have a pencil
  • Xin lỗi, tôi không có bút chì
  • Sorry, I think I have the wrong number
  • Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số

Những từ liên quan với IM SORRY FOR BEING LATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất