Nghĩa của cụm từ were late trong tiếng Anh
- We're late
- Chúng ta trễ
- I thought the clothes were cheaper
- Tôi nghĩ quần áo rẻ hơn
- Were there any problems?
- Đã có vấn đề gì không?
- Were you at the library last night?
- Bạn có ở thư viện tối qua không?
- Where were you?
- Bạn đã ở đâu?
- The seats at the cinema were uncomfortable
- Chỗ ngồi trong rạp rất bất tiện
- We were sorry for this delay.
- Chúng tôi rất tiếc vì sự chậm trễ này.
- Last New Year's Eve, we were in New York.
- Chúng tôi ở New York vào đêm giao thừa vừa rồi.
- It's too late
- Muộn quá rồi
- That's too late
- Như vậy quá trễ
- We're late
- Chúng ta trễ
- Well, the train shouldn’t be late.
- Chà, đi xe lửa thì không thể trễ được.
- I’m sorry for calling you so late at night.
- Xin lỗi vì đã gọi điện trễ thế này.
- Did you come late?
- Bạn có đến trễ không?
- I’m sorry for being late.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- It’s too late, I have to go home.
- Trễ quá rồi, giờ tôi phải về nhà.
- Hurry up or we'll be late for school.
- Nhanh lên không thì trễ học mất.
- You mustn't go home late
- Bạn không được về nhà muộn
- I apologize for being late. I got stuck in traffic.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi bị kẹt xe.
Những từ liên quan với WERE LATE