Nghĩa của cụm từ thats too late trong tiếng Anh
- That's too late
- Như vậy quá trễ
- It's too late
- Muộn quá rồi
- That's too late
- Như vậy quá trễ
- It’s too late, I have to go home.
- Trễ quá rồi, giờ tôi phải về nhà.
- We're late
- Chúng ta trễ
- Well, the train shouldn’t be late.
- Chà, đi xe lửa thì không thể trễ được.
- I’m sorry for calling you so late at night.
- Xin lỗi vì đã gọi điện trễ thế này.
- Did you come late?
- Bạn có đến trễ không?
- I’m sorry for being late.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- Hurry up or we'll be late for school.
- Nhanh lên không thì trễ học mất.
- You mustn't go home late
- Bạn không được về nhà muộn
- I apologize for being late. I got stuck in traffic.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi bị kẹt xe.
- I think you have too many clothes
- Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá
- I'd like some water too, please
- Tôi cũng muốn một ít nước, xin vui lòng
- I'm worried too
- Tôi cũng lo
- It's not too far
- Nó không xa lắm
- That's too bad
- Như vậy quá tệ
- That's too expensive
- Như vậy đắt quá
- That's too many
- Như vậy nhiều quá
- That's too much
- Như vậy nhiều quá
- Too good to be true
- Thiệt khó tin
Những từ liên quan với THATS TOO LATE