Nghĩa của cụm từ your cash is being counted trong tiếng Anh
- Your cash is being counted.
- Máy đang đếm tiền của bạn.
- Your cash is being counted.
- Máy đang đếm tiền của bạn.
- Let’s sit ai the back. I don’t like to being too neare the screen
- Chúng ta hãy ngồi hàng ghế phía sau đi. Mình không thích ngồi quá gần màn hình
- Are you being served?
- Có ai phục vụ anh chưa?
- I’m sorry for being late.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- I apologize for being late. I got stuck in traffic.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi bị kẹt xe.
- Sorry, we only accept Cash
- Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt
- Will you pay by cheque or in cash
- Bạn sẽ thanh toán bằng séc hay bằng tiền mặt?
- Cash only.
- Chỉ thanh toán bằng tiền mặt.
- I'd like to pay by cash.
- Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt/visa/séc.
- Sorry, we only accept Cash.
- Xin lỗi, ở đây chỉ nhận tiền mặt.
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Get your head out of your ass!
- Đừng có giả vờ khờ khạo!
- Cut your coat according to your clothes.
- Liệu cơm gắp mắm.
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Can I use your phone?
- Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Did your wife like California?
- Vợ của bạn có thích California không?
- Do you like your boss?
- Bạn có thích sếp của bạn không?
- Do you like your co-workers?
- Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
Những từ liên quan với YOUR CASH IS BEING COUNTED