Hereafter | Nghĩa của từ hereafter trong tiếng Anh

/hiɚˈæftɚ/

  • Trạng Từ
  • sau đây, sau này, trong tương lai
  • ở kiếp sau, ở đời sau
  • Danh Từ
  • tương lai
  • kiếp sau, đời sau

Những từ liên quan với HEREAFTER

heaven, afterlife, henceforth, offing, hell, hence, afterward
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất