Henceforward | Nghĩa của từ henceforward trong tiếng Anh
/hɛnsˈfoɚwɚd/
- Trạng Từ
- từ nay trở đi, từ nay về sau
Những từ liên quan với HENCEFORWARD
thus, onward, out, ergo, so, accordingly, eventually, forward, henceforth, away, hereinafter, hence/hɛnsˈfoɚwɚd/
Những từ liên quan với HENCEFORWARD
thus, onward, out, ergo, so, accordingly, eventually, forward, henceforth, away, hereinafter, hence
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày