Offing | Nghĩa của từ offing trong tiếng Anh

/ˈɑːfɪŋ/

  • Danh Từ
  • ngoài khơi, biển khơi
    1. in the offing: ở ngoài khơi; (nghĩa bóng) sắp nổ ra, sắp bung ra
    2. a quarrel in the offing: cuộc câi nhau sắp nổ ra
  • vị trí ngoài khơi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất