Afterward | Nghĩa của từ afterward trong tiếng Anh

/ˈæftɚwɚd/

  • Trạng Từ
  • sau này, về sau, sau đấy, rồi thì

Những từ liên quan với AFTERWARD

soon, eventually, later, late, after, latterly, next
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất