Heartland | Nghĩa của từ heartland trong tiếng Anh

/ˈhɑɚtˌlænd/

  • Danh Từ
  • khu trung tâm

Những từ liên quan với HEARTLAND

central, pith, heart, inward, belly, lining, innards, soul, midst, provincial, marrow, hinterland, boondocks, bosom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất