Provincial | Nghĩa của từ provincial trong tiếng Anh

/prəˈvɪnʃəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) tỉnh
  • có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô)
  • thịnh hành ở tỉnh lẻ
  • Danh Từ
  • người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch
  • (tôn giáo) trưởng địa phận

Những từ liên quan với PROVINCIAL

homespun, country, pastoral, rustic, narrow, insular, parochial, rural, bigoted, bucolic, homegrown, petty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất