Hasten | Nghĩa của từ hasten trong tiếng Anh

/ˈheɪsn̩/

  • Động từ
  • thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
  • đẩy nhanh (công việc)
  • vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
  • đi gấp, đến gấp

Những từ liên quan với HASTEN

bound, dash, clip, hustle, sprint, accelerate, plunge, skip, expedite, bustle, quicken, run, leap, scamper, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất