Expedite | Nghĩa của từ expedite trong tiếng Anh

/ˈɛkspəˌdaɪt/

  • Động từ
  • xúc tiến
  • thanh toán, giải quyết (công việc)

Những từ liên quan với EXPEDITE

advance, forward, assist, accelerate, quicken, facilitate, hasten, promote, hurry, railroad, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất